Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nguyên mẫu" (1)
nguyên mẫu
Tiếng Anh
Danh từprototype
Máy bay được trang bị hệ thống chữa cháy nguyên mẫu Mk 2.
The aircraft is equipped with the prototype Mk 2 firefighting system.
Từ liên quan "nguyên mẫu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nguyên mẫu" (1)
Máy bay được trang bị hệ thống chữa cháy nguyên mẫu Mk 2.
The aircraft is equipped with the prototype Mk 2 firefighting system.
